Sản phẩm Triệu đồng/lượng |
Giá mua | Giá bán |
---|---|---|
Vàng SJC 1L, 10L, 1KG | 99.500 | 102.200 |
Nữ trang 99,99% | 99.400 | 101.700 |
Ngoại Tệ | Giá mua | Giá bán | |
---|---|---|---|
Tiền mặt | Chuyển khoản | ||
EUR | 27,726.21 | 28,006.27 | 29,245.75 |
USD | 25,590.00 | 25,620.00 | 25,980.00 |