| Vàng SJC 1L, 10L, 1KG |
141.800 |
144.800 |
| Vàng SJC 5 chỉ |
141.800 |
144.820 |
| Vàng SJC 0.5 chỉ, 1 chỉ, 2 chỉ |
141.800 |
144.830 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 1 chỉ, 2 chỉ, 5 chỉ |
141.300 |
144.300 |
| Vàng nhẫn SJC 99,99% 0.5 chỉ, 0.3 chỉ |
141.300 |
144.400 |
| Nữ trang 99,99% |
138.800 |
143.300 |
| Nữ trang 99% |
134.881 |
141.881 |
| Nữ trang 75% |
97.836 |
107.636 |
| Nữ trang 68% |
87.804 |
97.604 |
| Nữ trang 61% |
77.772 |
87.572 |
| Nữ trang 58,3% |
73.902 |
83.702 |
| Nữ trang 41,7% |
50.112 |
59.912 |
| Miền Bắc |
141.800 |
144.800 |
| Hạ Long |
141.800 |
144.800 |
| Hải Phòng |
141.800 |
144.800 |
| Miền Trung |
141.800 |
144.800 |
| Huế |
141.800 |
144.800 |
| Quảng Ngãi |
141.800 |
144.800 |
| Nha Trang |
141.800 |
144.800 |
| Biên Hòa |
141.800 |
144.800 |
| Miền Tây |
141.800 |
144.800 |
| Bạc Liêu |
141.800 |
144.800 |
| Cà Mau |
141.800 |
144.800 |